Bài 14: Hàm QUERY trong Google Sheets
Tổng quan
Bài này giúp bạn nắm quy tắc và cú pháp QUERY để lọc, nhóm, sắp xếp và trình bày dữ liệu theo ngôn ngữ truy vấn.
Quy tắc tham chiếu cột trong QUERY
- QUERY dùng các định danh cột (identifiers).
- Trong Sheets thông thường, định danh là chữ cái cột (A, B, C…).
- QUERY coi header là nhãn (labels), không phải định danh.
- Ngoại lệ: khi dùng Array syntax hoặc
IMPORTRANGE, định danh có thể dùng dạngCol1,Col2…
Kiểu dữ liệu có thể truy xuất
- QUERY xử lý được giá trị Boolean, số và chuỗi (không xử lý hình ảnh).
- Mỗi cột nên có một kiểu dữ liệu chính.
- Nếu trộn kiểu trong cùng cột, hệ thống có xu hướng chọn kiểu theo đa số.
Mệnh đề SELECT và quy tắc câu lệnh
- Câu truy vấn phải nằm trong dấu ngoặc kép.
- Thứ tự các clause là bắt buộc theo chuẩn QUERY language.
- Có thể ghép tham chiếu ô vào câu truy vấn, ví dụ:
=QUERY($A$2:$E$100,"select B where A='" &B4 & "' ")
Thứ tự clause trong QUERY
select: chọn cột trả về và thứ tự cột.where: lọc các dòng theo điều kiện.group by: gom nhóm và tổng hợp.pivot: chuyển giá trị riêng biệt thành cột mới.order by: sắp xếp kết quả.limit: giới hạn số dòng trả về.offset: bỏ qua N dòng đầu.label: đặt nhãn cột.format: định dạng giá trị cột.options: thêm tùy chọn mở rộng.
Tài liệu tham khảo QUERY Language
- Nguồn chuẩn:
https://developers.google.com/chart/interactive/docs/querylanguage
-
Mở nhanh danh sách hàm trong Google Sheets để kết hợp với QUERY.
Cách làm: Chèn -> Hàm -> chọn nhóm hàm cần dùng.