Tổng quan

Bài này trình bày các thành phần giao diện cốt lõi của Google Sheets và bộ thuật ngữ nền tảng cần nắm.

Các nhóm chức năng thường dùng trong menu

Giao diện Google Sheets với các thành phần chính

  • File (Tệp): tạo bản sao, tạo mới, email, import, download, thiết lập bảng tính.
  • Edit (Chỉnh sửa): sao chép, dán đặc biệt, tìm và thay thế.
  • View (Hiển thị): gridlines, freeze panes, hiển thị công thức, zoom.
  • Insert (Chèn): chèn hàng, cột, hình, checkbox, liên kết.
  • Format (Định dạng): theme, gạch chân, định dạng có điều kiện, màu xen kẽ.
  • Data (Dữ liệu): sort sheet, slicer, pivot table, data validation, protected sheets.
  • Tools (Công cụ): tạo form, macros, bảo vệ sheet, spelling, notification rules.
  • Add-ons (Tiện ích bổ sung) / Help (Trợ giúp): quản lý tiện ích mở rộng và tra cứu phím tắt/hướng dẫn.

Thuật ngữ quan trọng trong Google Sheets

  • Spreadsheet / File / Sheets: một tệp có thể chứa một hoặc nhiều trang tính.
  • Sheet / Tab: một trang bên trong tệp bảng tính.
  • Cell: giao điểm giữa cột và hàng.
  • Cell Address: địa chỉ ô, ví dụ C3 (cột C, hàng 3).
  • Formula Bar: nơi hiển thị công thức hoặc giá trị ô đang chọn.
  • Range: một nhóm ô.
  • Range Address: địa chỉ vùng, ví dụ C3:D6.

Các biểu tượng thao tác chuột cần biết

  • Selection Handle: chọn một ô hoặc kéo để chọn vùng.
  • Move Handle: kéo để di chuyển ô, vùng, hàng hoặc cột.
  • Fill Handle: kéo để điền dữ liệu sang các ô lân cận.